Tất cả bộ từĐăng nhập
B2#ielts#academic#exam
Academic Words for Exams
60 từ4 nhóm0 người học
Học theo nhóm
Cần đăng nhập để học
Đăng nhập để học bộ từ này: tiến độ, lịch ôn và từ đã thuộc được lưu vào tài khoản của bạn.
- Chấm điểm theo trình độ của bạn và độ khó của bài
- Lưu tiến độ, chuỗi ngày học và thống kê từng câu
- Tự đưa câu và từ bạn hay sai vào danh sách ôn tập
Xem trước
24 từ đầu tiên trên tổng 60 từ| Từ | Phiên âm (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| hypothesisnoun | giả thuyết | |
| datanoun | dữ liệu | |
| analyseverb | phân tích | |
| surveynoun | cuộc khảo sát | |
| samplenoun | mẫu (thử) | |
| evidencenoun | bằng chứng | |
| findingsnoun | kết quả nghiên cứu | |
| methodnoun | phương pháp | |
| accurateadjective | chính xác | |
| reliableadjective | đáng tin cậy | |
| indicateverb | cho thấy, chỉ ra | |
| factornoun | yếu tố | |
| concludeverb | kết luận | |
| significantadjective | đáng kể, quan trọng | |
| theorynoun | lý thuyết, học thuyết | |
| surgeverb | tăng vọt | |
| declineverb | giảm sút, suy giảm | |
| fluctuateverb | dao động, lên xuống | |
| steadilyadverb | đều đặn, từ từ | |
| dramaticadjective | mạnh mẽ, đột ngột | |
| trendnoun | xu hướng | |
| transformverb | biến đổi hoàn toàn | |
| gradualadjective | dần dần, từ từ | |
| proportionnoun | tỷ lệ, phần |