Tất cả bộ từĐăng nhập
A1#daily#beginner
Everyday Essentials
60 từ4 nhóm30 người học
Học theo nhóm
Cần đăng nhập để học
Đăng nhập để học bộ từ này: tiến độ, lịch ôn và từ đã thuộc được lưu vào tài khoản của bạn.
- Chấm điểm theo trình độ của bạn và độ khó của bài
- Lưu tiến độ, chuỗi ngày học và thống kê từng câu
- Tự đưa câu và từ bạn hay sai vào danh sách ôn tập
Xem trước
24 từ đầu tiên trên tổng 60 từ| Từ | Phiên âm (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| familynoun | gia đình | |
| parentsnoun | bố mẹ, cha mẹ | |
| brothernoun | anh trai, em trai | |
| sisternoun | chị gái, em gái | |
| childnoun | đứa trẻ, con | |
| babynoun | em bé | |
| grandmothernoun | bà (nội, ngoại) | |
| housenoun | ngôi nhà | |
| kitchennoun | nhà bếp | |
| bedroomnoun | phòng ngủ | |
| bathroomnoun | phòng tắm, nhà vệ sinh | |
| doornoun | cửa ra vào | |
| windownoun | cửa sổ | |
| tablenoun | cái bàn | |
| bednoun | cái giường | |
| breakfastnoun | bữa sáng | |
| lunchnoun | bữa trưa | |
| dinnernoun | bữa tối | |
| ricenoun | gạo, cơm | |
| breadnoun | bánh mì | |
| eggnoun | quả trứng | |
| chickennoun | con gà, thịt gà | |
| fishnoun | con cá, món cá | |
| vegetablenoun | rau, rau củ |