Tất cả bộ từĐăng nhập
B1#phrasal-verbs#conversation
Phrasal Verbs in Action
50 từ4 nhóm0 người học
Học theo nhóm
Cần đăng nhập để học
Đăng nhập để học bộ từ này: tiến độ, lịch ôn và từ đã thuộc được lưu vào tài khoản của bạn.
- Chấm điểm theo trình độ của bạn và độ khó của bài
- Lưu tiến độ, chuỗi ngày học và thống kê từng câu
- Tự đưa câu và từ bạn hay sai vào danh sách ôn tập
Xem trước
24 từ đầu tiên trên tổng 50 từ| Từ | Phiên âm (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
| hang upphrasal verb | treo lên | |
| get upphrasal verb | ra khỏi giường, dậy | |
| put onphrasal verb | mặc vào, đeo vào | |
| dress upphrasal verb | ăn mặc chỉnh tề, diện đồ | |
| turn offphrasal verb | tắt (thiết bị) | |
| turn onphrasal verb | bật (thiết bị) | |
| tidy upphrasal verb | dọn dẹp | |
| throw awayphrasal verb | vứt đi | |
| eat outphrasal verb | ăn ở ngoài (nhà hàng) | |
| work outphrasal verb | tập thể dục | |
| sleep inphrasal verb | ngủ nướng | |
| warm upphrasal verb | hâm nóng; khởi động | |
| use upphrasal verb | dùng hết | |
| get along withphrasal verb | hòa thuận với | |
| fall outphrasal verb | cãi nhau, bất hòa | |
| make upphrasal verb | làm lành | |
| break upphrasal verb | chia tay | |
| look afterphrasal verb | chăm sóc | |
| bring upphrasal verb | nuôi nấng | |
| take afterphrasal verb | giống (người lớn tuổi trong gia đình) | |
| count onphrasal verb | trông cậy vào | |
| let downphrasal verb | làm thất vọng | |
| ask outphrasal verb | mời đi chơi, hẹn hò | |
| catch upphrasal verb | hàn huyên, cập nhật tin tức |