Tất cả bộ từ
A2#travel

Travel & Transport

50 từ4 nhóm0 người học

Học theo nhóm

Cần đăng nhập để học

Đăng nhập để học bộ từ này: tiến độ, lịch ôn và từ đã thuộc được lưu vào tài khoản của bạn.

  • Chấm điểm theo trình độ của bạn và độ khó của bài
  • Lưu tiến độ, chuỗi ngày học và thống kê từng câu
  • Tự đưa câu và từ bạn hay sai vào danh sách ôn tập
Đăng nhập

Xem trước

24 từ đầu tiên trên tổng 50 từ
TừPhiên âm (US)Nghĩa
passportnounhộ chiếu
boarding passnounthẻ lên máy bay
flightnounchuyến bay
luggagenounhành lý
suitcasenounva li
check inphrasal verblàm thủ tục (lên máy bay, nhận phòng)
gatenouncửa ra máy bay
departurenounsự khởi hành, chuyến đi
arrivalnounsự đến nơi, chuyến đến
securitynounkhu kiểm tra an ninh
take offphrasal verbcất cánh
landverbhạ cánh
customsnounhải quan
reservationnounsự đặt chỗ, đặt phòng
bookverbđặt (phòng, vé, chỗ)
receptionnounquầy lễ tân
guestnounkhách
double roomnounphòng đôi
check outphrasal verbtrả phòng
availableadjectivecòn trống, có sẵn
elevatornounthang máy
towelnounkhăn tắm, khăn lau
viewnounquang cảnh, tầm nhìn
floornountầng (nhà)