Tất cả bộ từ
B1#work#business#toeic

Work & Meetings

60 từ4 nhóm0 người học

Học theo nhóm

Cần đăng nhập để học

Đăng nhập để học bộ từ này: tiến độ, lịch ôn và từ đã thuộc được lưu vào tài khoản của bạn.

  • Chấm điểm theo trình độ của bạn và độ khó của bài
  • Lưu tiến độ, chuỗi ngày học và thống kê từng câu
  • Tự đưa câu và từ bạn hay sai vào danh sách ôn tập
Đăng nhập

Xem trước

24 từ đầu tiên trên tổng 60 từ
TừPhiên âm (US)Nghĩa
colleaguenounđồng nghiệp
managernounngười quản lý
employeenounnhân viên
departmentnounphòng, ban
salarynountiền lương
promotionnounsự thăng chức
hireverbthuê, tuyển dụng
workloadnounkhối lượng công việc
overtimenounlàm thêm giờ, giờ làm thêm
full-timeadjectivetoàn thời gian
trainingnounsự đào tạo
in charge ofphrasephụ trách, chịu trách nhiệm
apply forphrasal verbnộp đơn xin, ứng tuyển
clientnounkhách hàng
headquartersnountrụ sở chính
agendanounchương trình nghị sự, nội dung cuộc họp
attendverbtham dự
presentationnounbài thuyết trình
discussverbthảo luận, bàn bạc
suggestverbđề xuất, gợi ý
agreeverbđồng ý
disagreeverbkhông đồng ý, bất đồng
opinionnouný kiến, quan điểm
point outphrasal verbchỉ ra, nêu ra