Tất cả truyện

Anh em nhà Grimm

The Elves and the Shoemaker

A24 phút2 lượt xem

01The Last Piece of Leather

02A Surprise in the Morning

03The Little Helpers

04Gifts for the Elves

0:001:33

Bạn đã đọc xong?

Sau đó trả lời 5 câu hỏi ngắn về câu chuyện.

Đăng nhập để lưu tiến độ, XP và chuỗi ngày học.

Từ vựng cần học

  • shoemaker/ˈʃuːˌmeɪkɚ/noun

    thợ đóng giày

  • leather/ˈlɛðər/noun

    da thuộc

  • carefully/ˈkerfəli/adverb

    một cách cẩn thận

  • pair/pɛr/noun

    đôi, cặp

  • stitch/stɪtʃ/noun

    mũi khâu

  • price/praɪs/noun

    giá

  • curtain/ˈkɜrtən/noun

    rèm cửa, màn

  • midnight/ˈmɪdnaɪt/noun

    nửa đêm

  • tiny/ˈtaɪni/adjective

    rất nhỏ, tí hon

  • instead/ɪnˈstɛd/adverb

    thay vào đó, thay vì

Mẫu ngữ pháp

could / couldn't for past ability

Dùng could + động từ nguyên mẫu để nói về khả năng trong quá khứ; couldn't là dạng phủ định (không thể).

  • Nhưng ông nghèo, và ông không thể mua nhiều da.

  • Buổi sáng, ông thợ giày không thể tin vào mắt mình.

Past simple: irregular verbs

Nhiều động từ thông dụng có dạng quá khứ bất quy tắc: buy → bought, hide → hid, make → made, see → saw.

  • Chẳng bao lâu, một người đàn ông giàu có bước vào tiệm và mua đôi giày với giá cao.

  • Họ nấp sau một tấm rèm và chờ đợi.

Time clauses with when

Mệnh đề bắt đầu bằng when cho biết lúc một việc xảy ra; nếu đứng đầu câu thì có dấu phẩy sau nó.

  • Khi những đôi giày đã xong, các chú yêu tinh chạy đi mất.

  • Khi các chú yêu tinh thấy quần áo, chúng rất vui.

Truyện khác

Bình luận

Bình luận