Tất cả truyện

Hans Christian Andersen

The Emperor's New Clothes

B16 phút2 lượt xem

01An Emperor Who Loved Clothes

02The Empty Looms

03The Emperor Visits

04Getting Dressed

05The Parade

0:002:01

Bạn đã đọc xong?

Sau đó trả lời 6 câu hỏi ngắn về câu chuyện.

Đăng nhập để lưu tiến độ, XP và chuỗi ngày học.

Từ vựng cần học

  • outfit/ˈaʊtfɪt/noun

    bộ trang phục

  • weaver/ˈwivər/noun

    thợ dệt

  • invisible/ɪnˈvɪzəbəl/adjective

    vô hình, không nhìn thấy được

  • delight/dɪˈlaɪt/verb

    làm vui thích; (delighted) rất vui

  • pretend/prɪˈtɛnd/verb

    giả vờ

  • minister/ˈmɪnɪstər/noun

    bộ trưởng, quan đại thần

  • magnificent/mæɡˈnɪfɪsənt/adjective

    lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt vời

  • parade/pəˈreɪd/noun

    cuộc diễu hành

  • admit/ədˈmɪt/verb

    thừa nhận; cho vào

  • praise/preɪz/verb

    khen ngợi

Mẫu ngữ pháp

Reported speech

Khi thuật lại lời nói, ta dùng said/told/explained (that) + mệnh đề và thường lùi thì: is → was, has seen → had seen.

  • Họ nói rằng họ là thợ dệt một loại vải rất đặc biệt.

  • Họ giải thích rằng tấm vải sẽ vô hình với bất kỳ ai ngu ngốc hoặc kém cỏi trong công việc.

Past simple passive

Câu bị động ở quá khứ: was/were + quá khứ phân từ, dùng khi người nhận hành động quan trọng hơn người làm.

  • Hoàng đế vô cùng thích thú với ý tưởng đó.

  • Hai người đàn ông được trao một túi vàng lớn để bắt đầu công việc.

Verb + to-infinitive

Một số động từ như want, pretend, advise (someone) được theo sau bởi to + động từ nguyên mẫu.

  • Hai thợ dệt dựng hai khung cửi và giả vờ làm việc ngày đêm.

  • Sau một thời gian, hoàng đế muốn biết công việc tiến triển ra sao.

Truyện khác

Bình luận

Bình luận